學華語Kaori Dict

外語

giản thể: 外语

wài

ㄨㄞˋ ㄩˇ

NGOẠI NGỮ

HSK 1TOCFL 4N
  1. 1.ngôn ngữ nước ngoài
  2. 2.Lượng từ: 門|门[men2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想學外語,也想學新知識。

    wǒ xiǎng xué wài yǔ yě xiǎng xué xīn zhī shí

    Tôi muốn học ngoại ngữ, cũng muốn học những kiến thức mới

  • 2

    我喜歡外語。

    wǒ xǐhuan wàiyǔ。

    Tôi thích ngoại ngữ

  • 3

    我喜歡學習外語。

    wǒ xǐhuan xuéxí wàiyǔ。

    Tôi thích học ngoại ngữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外语 nghĩa là gì? · Kaori Dict