學華語Kaori Dict

語法

giản thể: 语法

ㄩˇ ㄈㄚˇ

NGỮ PHÁP

HSK 4TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    漢語的語法和語音都不容易。

    hàn yǔ de yǔ fǎ hé yǔ yīn dōu bù róng yì

    Ngữ pháp và âm thanh của tiếng Trung đều khó.

  • 2

    語法非常復雜。

    yǔfǎ fēicháng fùzá。

    Ngữ pháp rất phức tạp.

  • 3

    這是誰的語法書?

    zhè shì shéi de yǔfǎ shū ?

    Sách ngữ pháp này là của ai?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

语法 nghĩa là gì? · Kaori Dict