例句Câu ví dụ
- 1
漢語的語法和語音都不容易。
hàn yǔ de yǔ fǎ hé yǔ yīn dōu bù róng yì
Ngữ pháp và âm thanh của tiếng Trung đều khó.
- 2
語法非常復雜。
yǔfǎ fēicháng fùzá。
Ngữ pháp rất phức tạp.
- 3
這是誰的語法書?
zhè shì shéi de yǔfǎ shū ?
Sách ngữ pháp này là của ai?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
