學華語Kaori Dict

語調

giản thể: 语调

diào

ㄩˇ ㄉㄧㄠˋ

NGỮ ĐIỆU

TOCFL 6
  1. 1.ngữ điệu
  2. 2.tông giọng
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她以輕柔的語調說話。

    tā yǐ qīngróu de yǔdiào shuōhuà。

    Cô ấy nói chuyện với giọng nhẹ nhàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語調 nghĩa là gì? · Kaori Dict