- 1.bên ngoài
- 2.bề mặt ngoài
- 3.nước ngoài
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nơi không phải nhà của mình

例句Câu ví dụ
- 1
外邊下雨了。
wài bian xià yǔ le
Ngoài trời đang mưa
- 2
外邊風很大。
wài bian fēng hěn dà
Ngoài trời gió rất lớn
- 3
今天外邊很熱。
jīn tiān wài bian hěn rè
Hôm nay ngoài trời rất nóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.