例句Câu ví dụ
- 1
聽說妳要嫁人了。
tīngshuō nǐ yào jiàrén le。
Nghe nói em sắp kết hôn
- 2
嫁人的感覺怎麼樣?
jiàrén de gǎnjué zěnmeyàng?
Cảm giác kết hôn thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
