學華語Kaori Dict

嫁人

jiàrén

ㄐㄧㄚˋ ㄖㄣˊ

GIÁ NHÂN

  1. 1.(dùng cho phụ nữ) kết hôn; lấy chồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說妳要嫁人了。

    tīngshuō nǐ yào jiàrén le。

    Nghe nói em sắp kết hôn

  • 2

    嫁人的感覺怎麼樣?

    jiàrén de gǎnjué zěnmeyàng?

    Cảm giác kết hôn thế nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫁人 nghĩa là gì? · Kaori Dict