學華語Kaori Dict

嫁雞隨雞

giản thể: 嫁鸡随鸡

jiàsuí

ㄐㄧㄚˋ ㄐㄧ ㄙㄨㄟˊ ㄐㄧ

GIÁ KÊ TUỲ KÊ

  1. 1.Lấy chồng theo chồng (thành ngữ); Phụ nữ nên theo lời chồng dặn.
  2. 2.Chúng ta phải học cách chấp nhận những người xung quanh.

例句Câu ví dụ

  • 1

    嫁雞隨雞嫁狗隨狗。

    jiàjīsuíjī jià gǒu suí gǒu。

    Gả trâu theo trâu, gả chó theo chó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫁雞隨雞 nghĩa là gì? · Kaori Dict