下架
xiàjià
[ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄚˋ]
HẠ GIÁ
- 1.gỡ xuống khỏi kệ (ví dụ: sản phẩm bị nhiễm bẩn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
[ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧㄚˋ]
HẠ GIÁ
