塑造
[ㄙㄨˋ ㄗㄠˋ]
TỐ TẠO
- 1.tạo mẫu; đúc khuôn
- 2.(nghĩa bóng) tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...)
- 3.(nghĩa bóng) (văn học) khắc họa (bằng lời)

例句Câu ví dụ
- 1
塑造木頭並不容易。
sùzào mùtou bìngbù róngyì。
Việc tạo hình gỗ không dễ chút nào
- 2
牠們的行為模式並非混亂,而是受本能與長期環境刺激共同塑造。
tā men de xíngwéi móshì bìngfēi hùnluàn, érshì shòu běnnéng yǔ chángqī huánjìng cìjī gòngtóng sùzào。
Hành vi của chúng không phải hỗn loạn, mà được tạo thành bởi bản năng và kích thích môi trường lâu dài
- 3
狼狗的攻擊性並非天生野蠻,而是在長期訓練中被塑造成一種極度受控的力量,使牠能在瞬間作出致命與非致命的判斷。
lánggǒu de gōngjī xìng bìngfēi tiānshēng yěmán, érshì zài chángqī xùnliàn zhōng bèi sùzào chéng yīzhǒng jídù shòukòng de lìliang, shǐ tā néng zài shùnjiān zuòchū zhìmìng yǔ fēizhìmìng de pànduàn。
Tính hung hăng của chó sói không phải bản năng hoang dã, mà là được rèn luyện thành một lực lượng cực kỳ được kiểm soát trong quá trình huấn luyện dài hạn, giúp nó có thể nhanh chóng đưa ra quyết định gây chết người hoặc không gây chết người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.