學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塑封
塑封
sù
fēng
[ㄙㄨˋ ㄈㄥ]
TỐ PHONG
1.
ép plastic
2.
được ép plastic
3.
lớp ép plastic
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
封
fēng
phong tước
信封
xìnfēng
phong bì
封閉
fēngbì
đóng kín; niêm phong
塑料
sùliào
nhựa
塑料袋
sùliàodài
túi nhựa
封面
fēngmiàn
bìa (của ấn phẩm)
塑造
sùzào
tạo mẫu; đúc khuôn
封建
fēngjiàn
chế độ phong kiến
逐字解
Từng chữ trong từ
塑
tố
đúc tượng bằng đất sét, điêu khắc
封
phong
bì
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塑封 nghĩa là gì? · Kaori Dict