學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泥塑
泥塑
ní
sù
[ㄋㄧˊ ㄙㄨˋ]
NÊ TỐ
1.
nặn đất sét
2.
tượng hoặc mô hình đất sét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塑料
sùliào
nhựa
塑料袋
sùliàodài
túi nhựa
水泥
shuǐní
xi măng
泥土
nítǔ
đất; đất đai; bùn; đất sét
塑造
sùzào
tạo mẫu; đúc khuôn
雕塑
diāosù
bức tượng
泥
ní
bùn
泥潭
nítán
vũng lầy
逐字解
Từng chữ trong từ
泥
nê, nệ, nễ, lầy, ne, nè, né, nề, nể, nơi
đất sét
塑
tố
đúc tượng bằng đất sét, điêu khắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
尼蘇
Nísū
ngôn ngữ Nisu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泥塑 nghĩa là gì? · Kaori Dict