學華語Kaori Dict

汁水

zhīshuǐ

ㄓ ㄕㄨㄟˇ

TRẤP THUỶ

  1. 1.(tiếng địa phương) nước ép

例句Câu ví dụ

  • 1

    他咬了一口西紅柿,酸甜的汁水立刻漫開。

    tā yǎo le yīkǒu xīhóngshì, suāntián de zhīshuǐ lìkè màn kāi。

    Anh cắn một miếng cà chua, nước cốt chua ngọt lập tức lan ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汁水 nghĩa là gì? · Kaori Dict