例句Câu ví dụ
- 1
他咬了一口西紅柿,酸甜的汁水立刻漫開。
tā yǎo le yīkǒu xīhóngshì, suāntián de zhīshuǐ lìkè màn kāi。
Anh cắn một miếng cà chua, nước cốt chua ngọt lập tức lan ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
