果真
guǒzhēn
[ㄍㄨㄛˇ ㄓㄣ]
QUẢ CHÂN
HSK 7-9TOCFL 6Adv/Conj
- 1.thật
- 2.sao y như dự đoán
- 3.quả nhiên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nếu thật sự...
- 5.nếu thật là...

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.