例句Câu ví dụ
- 1
我家里有個果園。
wǒ jiālǐ yǒu gě guǒyuán。
Gia đình tôi có một vườn cây ăn quả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
我家里有個果園。
wǒ jiālǐ yǒu gě guǒyuán。
Gia đình tôi có một vườn cây ăn quả