例句Câu ví dụ
- 1
湯姆試圖敲碎一顆核桃而不損壞果仁。
Tāngmǔ shìtú qiāo suì yī kē hétao ér bù sǔnhuài guǒrén。
Tom cố gắng đập vỡ một quả óc hươu mà không làm tổn hại đến hạt bên trong.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
