學華語Kaori Dict

果仁

guǒrén

ㄍㄨㄛˇ ㄖㄣˊ

QUẢ NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆試圖敲碎一顆核桃而不損壞果仁。

    Tāngmǔ shìtú qiāo suì yī kē hétao ér bù sǔnhuài guǒrén。

    Tom cố gắng đập vỡ một quả óc hươu mà không làm tổn hại đến hạt bên trong.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果仁 nghĩa là gì? · Kaori Dict