學華語Kaori Dict

酪梨

lào

ㄌㄠˋ ㄌㄧˊ

LẠC LÊ

  1. 1.quả bơ (Persea americana)
  2. 2.cách đọc ở Đài Loan: [luo4 li2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡吃加酪梨的素食漢堡。

    wǒ xǐhuan chī jiā làolí de sùshí hànbǎo。

    Tôi thích ăn bánh mì chay có thêm bơ avocato.

  • 2

    有誰知道怎麼吃酪梨才能更好地凸顯它的味道?

    yǒu shéizhīdào zěnme chī làolí cáinéng gèng hǎo de tūxiǎn tā de wèidao?

    Có ai biết cách ăn avoca tốt hơn để làm nổi bật hương vị của nó không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酪梨 nghĩa là gì? · Kaori Dict