學華語Kaori Dict

奶酪

nǎilào

ㄋㄞˇ ㄌㄠˋ

NÃI LẠC

  1. 1.pho-mát
  2. 2.LT:塊|块[kuai4],盒[he2],片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰喜吃歡奶酪

    Yuēhàn xǐ chī huān nǎilào

    John thích ăn phô mai.

  • 2

    奶酪是黃色的。

    nǎilào shì huángsè de。

    Sữa có màu vàng

  • 3

    奶酪不是黃色的。

    nǎilào bùshì huángsè de。

    Phô mai không màu vàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奶酪 nghĩa là gì? · Kaori Dict