例句Câu ví dụ
- 1
約翰喜吃歡奶酪
Yuēhàn xǐ chī huān nǎilào
John thích ăn phô mai.
- 2
奶酪是黃色的。
nǎilào shì huángsè de。
Sữa có màu vàng
- 3
奶酪不是黃色的。
nǎilào bùshì huángsè de。
Phô mai không màu vàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
