學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耐勞
耐勞
giản thể:
耐劳
nài
láo
[ㄋㄞˋ ㄌㄠˊ]
NẠI LAO
1.
chăm chỉ
2.
có thể chịu đựng gian khổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耐心
nàixīn
kiên nhẫn
勞動
láodòng
công việc
不耐煩
bùnàifán
mất kiên nhẫn
耐
nài
(dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại
忍耐
rěnnài
chịu đựng
疲勞
píláo
mệt mỏi
功勞
gōngláo
đóng góp
耐性
nàixìng
kiên nhẫn
逐字解
Từng chữ trong từ
耐
nại
chịu đựng
勞
lao, lạo
lao động
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奶酪
nǎilào
pho-mát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耐勞 nghĩa là gì? · Kaori Dict