字義Nghĩa
sữamáy dịch
làoLẠC
- 1.sữa hoặc nước trái cây đông lại
- 2.cũng đọc là [luo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酪〈名〉 (形声。从酉,各声。本义乳酪) 由干酪食品制成的饼,典型地为扁圆形 用果子或果子的仁做的糊状食品 酪lào ⒈用牛、羊、马等的乳汁制成的半凝固食品奶~。 ⒉用果实制成的糊状食品黑芝麻~。山楂~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
rượu
組詞Từ chứa chữ này
- 酪乳sữa bơ
- 酪梨quả bơ (Persea americana)
- 酪素casein (protein sữa)
- 酪餅bánh phô mai
- 酪農Đậu nông, (Tw) nông dân chăn nuôi bò sữa
- 酪氨酸tyrosine (Tyr), một axit amin
- 酪蛋白casein (protein sữa)
- 酪農業ngành sữa
- 酪梨醬
- 酪梨莎莎醬Sốt sụt bơ
- 乳酪phô mai
- 乾酪pho mát
- 奶酪pho-mát
- 酥酪sữa chua
- 雪酪món kem tuyết tráng miệng
- 乾酪素casein