學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酪乳
酪乳
lào
rǔ
[ㄌㄠˋ ㄖㄨˇ]
LẠC NHŨ
1.
sữa bơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乳製品
rǔzhìpǐn
sản phẩm từ sữa
沐浴乳
mùyùrǔ
sữa tắm
哺乳動物
bǔrǔdòngwù
động vật có vú
乳
rǔ
vú
酪
lào
sữa hoặc nước trái cây đông lại
下乳
xiàrǔ
thúc đẩy tiết sữa (Đông y)
乳交
rǔjiāo
giao hợp qua đường ngực
乳光
rǔguāng
(khoáng vật học, vật lý) ánh trắng đục
逐字解
Từng chữ trong từ
酪
lạc
sữa
乳
nhũ, vú
Nữu — ngực, đầu ti
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酪乳 nghĩa là gì? · Kaori Dict