學華語Kaori Dict

lào

ㄌㄠˋ

LẠC

  1. 1.sữa hoặc nước trái cây đông lại
  2. 2.cũng đọc là [luo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想吃奶酪。

    wǒ xiǎng chīnǎi lào。

    Tôi muốn ăn phô mai

  • 2

    乾酪加桃子罐頭是美味的搭配。

    gānlào jiā táozi guàntou shì měiwèi de dāpèi。

    Phô mai cottage kết hợp với đào hộp là sự kết hợp tuyệt vời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酪 nghĩa là gì? · Kaori Dict