利市
lìshì
[ㄌㄧˋ ㄕˋ]
LỢI THỊ
- 1.lợi nhuận kinh doanh
- 2.cát tường
- 3.may mắn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một khoản tiền nhỏ mừng ngày lễ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.