學華語Kaori Dict

應當

giản thể: 应当

yīngdāng

ㄧㄥ ㄉㄤ

ƯNG ĐANG

HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們應當節約用水。

    wǒ men yīng dāng jié yuē yòng shuǐ

    Chúng ta nên tiết kiệm nước

  • 2

    應當多學東西。

    yīngdāng duō xué dōngxi。

    Nên học thêm nhiều điều.

  • 3

    火車應當準點到。

    huǒchē yīngdāng zhǔndiǎn dào。

    Tàu hỏa nên đến đúng giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应当 nghĩa là gì? · Kaori Dict