- 1.tương ứng
- 2.trả lời (lẫn nhau)
- 3.đồng ý (giữa các bên)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.liên quan
- 5.thích hợp
- 6.(điều chỉnh) cho phù hợp

例句Câu ví dụ
- 1
價格要相應地調整。
jià gé yào xiāng yìng dì tiáo zhěng
Giá cả cần điều chỉnh tương ứng
- 2
我們應該了解相應的規則。
wǒmen yīnggāi liǎojiě xiāngyìng de guīzé。
Chúng ta nên hiểu rõ các quy tắc
- 3
我們會根據您提出的要求對不足之處作出相應的改正。
wǒmen huì gēnjù nín tíchū de yāoqiú duì bùzú zhī chù zuòchū xiāngyìng de gǎizhèng。
Chúng tôi sẽ sửa chữa những phần chưa đạt yêu cầu theo những yêu cầu mà bạn đưa ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.