學華語Kaori Dict

應用

giản thể: 应用

yìngyòng

ㄧㄥˋ ㄩㄥˋ

ỨNG DỤNG

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.đưa vào sử dụng; áp dụng
  2. 2.thực tiễn; ứng dụng (khoa học, ngôn ngữ học, v.v.)
  3. 3.ứng dụng; sử dụng thực tế
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tin học) ứng dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    把技術應用到生活中。

    bǎ jì shù yìng yòng dào shēng huó zhōng

    Áp dụng công nghệ vào đời sống

  • 2

    有它的應用嗎?

    yǒu tā de yìngyòng ma?

    Có ứng dụng cho điều đó không?

  • 3

    我正在開發一個安卓應用。

    wǒ zhèngzài kāifā yīge Ānzhuó yìngyòng。

    Tôi đang phát triển một ứng dụng Android.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

应用 nghĩa là gì? · Kaori Dict