例句Câu ví dụ
- 1
我沒有泳衣。
wǒ méiyǒu yǒngyī。
Tôi không có áo tắm.
- 2
那是新泳衣嗎?
nàshi xīn yǒngyī ma?
Đó là bộ đồ bơi mới chứ?
- 3
我很喜歡新泳衣。
wǒ hěn xǐhuan xīn yǒngyī。
Tôi rất thích bộ đồ bơi mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泳VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
