學華語Kaori Dict

泳衣

yǒng

ㄩㄥˇ ㄧ

VỊNH Y

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有泳衣。

    wǒ méiyǒu yǒngyī。

    Tôi không có áo tắm.

  • 2

    那是新泳衣嗎?

    nàshi xīn yǒngyī ma?

    Đó là bộ đồ bơi mới chứ?

  • 3

    我很喜歡新泳衣。

    wǒ hěn xǐhuan xīn yǒngyī。

    Tôi rất thích bộ đồ bơi mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泳衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict