例句Câu ví dụ
- 1
名與號雖然發音不同,但本質相同,兩者都是用以傳達天意的鳴號。
míng yǔ hào suīrán fāyīn bùtóng, dàn běnzhì xiāngtóng, liǎngzhě dōu shì yòngyǐ chuándá tiānyì de mínghào。
Tên và hiệu tuy phát âm khác nhau, nhưng bản chất giống nhau, cả hai đều là tín hiệu truyền đạt ý trời
- 2
嚴懲棒打、鞭打尤用以懲戒、責打。
yánchéng bàng dǎ、 biāndǎ Yóu yòngyǐ chéngjiè、 zédǎ。
Đánh đập nghiêm trọng, dùng roi đánh, thường dùng để trừng phạt, trách mắng
- 3
可用以下三種方式來向公司提出申請。
kě yòngyǐ xià sān zhǒng fāngshì lái xiàng gōngsī tíchū shēnqǐng。
Có thể nộp đơn đề nghị cho công ty bằng ba cách sau đây.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
