學華語Kaori Dict

用意

yòng

ㄩㄥˋ ㄧˋ

DỤNG Ý

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ý định
  2. 2.mục đích

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個詞用意大利語怎麼說?

    nàge cí yòngyì dà lì yǔ zěnme shuō?

    Từ đó bằng tiếng Ý được nói như thế nào?

  • 2

    我不理解作者在這兒有什麼用意。

    wǒ bùlǐ jiě zuòzhě zài zhèr yǒu shénme yòngyì。

    Tôi không hiểu tác giả muốn nói điều gì ở đây

  • 3

    如果有人問起這個故事的用意是什麼,我還真不知道。

    rúguǒ yǒurén wèn qǐ zhège gùshi de yòngyì shì shénme, wǒ hái zhēn bùzhī dào。

    Nếu ai đó hỏi tôi ý nghĩa của câu chuyện này là gì, tôi thật sự không biết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用意 nghĩa là gì? · Kaori Dict