例句Câu ví dụ
- 1
那個詞用意大利語怎麼說?
nàge cí yòngyì dà lì yǔ zěnme shuō?
Từ đó bằng tiếng Ý được nói như thế nào?
- 2
我不理解作者在這兒有什麼用意。
wǒ bùlǐ jiě zuòzhě zài zhèr yǒu shénme yòngyì。
Tôi không hiểu tác giả muốn nói điều gì ở đây
- 3
如果有人問起這個故事的用意是什麼,我還真不知道。
rúguǒ yǒurén wèn qǐ zhège gùshi de yòngyì shì shénme, wǒ hái zhēn bùzhī dào。
Nếu ai đó hỏi tôi ý nghĩa của câu chuyện này là gì, tôi thật sự không biết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
