學華語Kaori Dict

泳池

yǒngchí

ㄩㄥˇ ㄔˊ

VỊNH TRÌ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不想去泳池。

    bùxiǎng qù yǒngchí。

    Không muốn đi bể bơi.

  • 2

    問湯姆能不能幫忙打掃泳池。

    wèn Tāngmǔ néng bùnéng bāngmáng dǎsǎo yǒngchí。

    Hỏi Tom có thể giúp dọn bể bơi không

  • 3

    飯店的泳池可以使用喔。

    fàndiàn de yǒngchí kěyǐ shǐyòng ō。

    Bể bơi của khách sạn có thể sử dụng được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泳池 nghĩa là gì? · Kaori Dict