例句Câu ví dụ
- 1
不想去泳池。
bùxiǎng qù yǒngchí。
Không muốn đi bể bơi.
- 2
問湯姆能不能幫忙打掃泳池。
wèn Tāngmǔ néng bùnéng bāngmáng dǎsǎo yǒngchí。
Hỏi Tom có thể giúp dọn bể bơi không
- 3
飯店的泳池可以使用喔。
fàndiàn de yǒngchí kěyǐ shǐyòng ō。
Bể bơi của khách sạn có thể sử dụng được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泳VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
