學華語Kaori Dict

giản thể:

mào

ㄇㄠˋ

MẠO

  1. 1.biến thể cũ của 帽[mao4]

Cách đọc khác:mào

例句Câu ví dụ

  • 1

    這頂帽多少錢?

    zhè dǐng mào duōshao qián?

    Chiếc mũ này giá bao nhiêu tiền

  • 2

    荷蘭豆蓋了帽了!

    hélándòu gài le mào le!

    Cà chua bắp đã bị che mất rồi!

  • 3

    這頂紅帽怎麼樣?

    zhè dǐng hóng mào zěnmeyàng?

    Chiếc mũ đỏ này thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帽 nghĩa là gì? · Kaori Dict