學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帽檐
帽檐
mào
yán
[ㄇㄠˋ ㄧㄢˊ]
MẠO DIÊM
1.
vành (mũ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
帽子
màozi
mũ
屋簷
wūyán
mái hiên
㡌
mào
biến thể cũ của 帽[mao4]
帽
mào
mũ
檐
yán
mái hiên
簷
yán
biến thể của 檐[yan2]
便帽
biànmào
mũ lưỡi trai
傻帽
shǎmào
ngốc
逐字解
Từng chữ trong từ
帽
mạo, mão
nón, mũ
檐
diêm
Lái mái nhà
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冒煙
màoyān
bốc khói
卯眼
mǎoyǎn
lỗ mộng
帽沿
màoyán
biến thể của 帽檐[mao4 yan2]
貓眼
māoyǎn
lỗ nhòm (trên cửa)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帽檐 nghĩa là gì? · Kaori Dict