學華語Kaori Dict

傻帽

shǎmào

ㄕㄚˇ ㄇㄠˋ

XOẠ MẠO

  1. 1.ngốc
  2. 2.người ngu
  3. 3.ngớ ngẩn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngu ngốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不知道上海有各種各樣的“吧”,你又傻帽了!

    nǐ bùzhī dào Shànghǎi yǒu gèzhǒnggèyàng de “ ba ”, nǐ yòu shǎmào le!

    Ngươi không biết rằng ở Thượng Hải có đủ loại "bar", ngươi lại ngốc nữa!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傻帽 nghĩa là gì? · Kaori Dict