傻帽
shǎmào
[ㄕㄚˇ ㄇㄠˋ]
XOẠ MẠO

例句Câu ví dụ
- 1
你不知道上海有各種各樣的“吧”,你又傻帽了!
nǐ bùzhī dào Shànghǎi yǒu gèzhǒnggèyàng de “ ba ”, nǐ yòu shǎmào le!
Ngươi không biết rằng ở Thượng Hải có đủ loại "bar", ngươi lại ngốc nữa!
[ㄕㄚˇ ㄇㄠˋ]
XOẠ MẠO

你不知道上海有各種各樣的“吧”,你又傻帽了!
nǐ bùzhī dào Shànghǎi yǒu gèzhǒnggèyàng de “ ba ”, nǐ yòu shǎmào le!
Ngươi không biết rằng ở Thượng Hải có đủ loại "bar", ngươi lại ngốc nữa!