字義Nghĩa
nón, mũmáy dịch
màoMẠO
- 1.biến thể cũ của 帽[mao4]
màoMẠO
- 1.mũ
- 2.nón
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
帽 (形声。从巾,冒声。巾是丝织品,表示材料。字本作月”,象帽形,又作冒”。本义帽子) 同本义 少年见罗敷,脱帽著帩头。--《乐府诗集·陌上桑》 又如帽凭(盈满的样子);帽正(帽子前缘正中的装饰,一般为珠或玉);帽襻儿(帽子上布制的扣纽带);礼帽(跟礼服相配的帽子);帽套(加于帽外的衣饰);帽钉(即铆钉。因其头形 如帽,故名) 形状或作用像帽子或各种保护头部的物件 投笔掷帽丁丁然,磨墨隆隆然。--《聊斋志异·口技》注。此指笔套。 又如笔帽(套在笔头上保护笔的套儿);安全帽;螺钉帽 帽 戴帽 帽mào ⒈帽子,帽儿,戴在头上的缝纫物或编织物棉~子。草~儿。遮阳~。 ⒉形状或作用像帽的螺丝~。钢笔~儿。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 冒 [mào] chỉ âm.
khăn lau
組詞Từ chứa chữ này
- 帽子mũ
- 帽匠thợ làm mũ
- 帽檐vành (mũ)
- 帽沿biến thể của 帽檐[mao4 yan2]
- 帽天山Núi Maotian ở huyện Chengjiang 澄江縣|澄江县[Cheng2 jiang1 xian4], Yuxi, phía đông Vân Nam
- 帽箍兒dải ruy băng quanh mũ
- 帽天山Núi Maotian, thuộc huyện Chengjiang [Cheng2 jiang1 Xian4], thành phố Yuxi, phía đông Vân Nam
- 帽子戲法cú hat-trick (khi một cầu thủ ghi ba bàn)
- 帽子叔叔
- 便帽mũ lưỡi trai
- 傻帽ngốc
- 兜帽mũ trùm đầu
- 冰帽chỏm băng
- 摘帽nghĩa đen: cởi mũ
- 方帽mũ tốt nghiệp; mũ vuông