學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帽匠
帽匠
mào
jiàng
[ㄇㄠˋ ㄐㄧㄤˋ]
MẠO TƯỢNG
1.
thợ làm mũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
帽子
màozi
mũ
木匠
mùjiàng
thợ mộc
別具匠心
biéjùjiàngxīn
thể hiện sự tài tình
工匠
gōngjiàng
thợ thủ công
㡌
mào
biến thể cũ của 帽[mao4]
匠
jiàng
thợ thủ công
帽
mào
mũ
便帽
biànmào
mũ lưỡi trai
逐字解
Từng chữ trong từ
帽
mạo, mão
nón, mũ
匠
tượng
thợ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帽匠 nghĩa là gì? · Kaori Dict