學華語Kaori Dict

帽子

màozi

ㄇㄠˋ ㄗ˙

MẠO TỬ

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.
  2. 2.nón
  3. 3.(bóng) nhãn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mang tiếng xấu
  2. 5.LT: 頂|顶[ding3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    戴上帽子和手套再出門。

    dài shang mào zi hé shǒu tào zài chū mén

    Đeo mũ và găng tay rồi mới ra ngoài

  • 2

    帽子是您的。

    màozi shì nín de。

    Mũ này là của anh

  • 3

    把帽子戴上。

    bǎ màozi dàishang。

    Đeo mũ lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帽子 nghĩa là gì? · Kaori Dict