毛子
máozi
[ㄇㄠˊ ㄗ˙]
MAO TỬ
- 1.người nhiều lông
- 2.người nước ngoài
- 3.Người Nga (miệt thị)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cường đạo (cũ)
- 5.nhúm lông mịn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.