學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Lái mái nhàmáy dịch

yánDIÊM

  1. 1.mái hiên
  2. 2.gờ hoặc vành

yánDIÊM

  1. 1.biến thể của 檐[yan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

檐 (形声。从木,詹声。本义屋檐) 同本义 复庙重檐。--《礼记·明堂位》。注重檐,重承壁材也。” 榆柳荫后檐,桃李罗堂前。--晋·陶潜《归园田居》 檐牙高啄(檐牙屋顶伸出的边沿。高啄像鸟向高处啄食一样)。--唐·杜牧《阿房宫赋》 又如檐石(屋檐下的石板);檐宇(屋檐);檐花(靠近屋檐下边开的花);檐板(屋檐板);檐阴(屋檐下阳光不到处);檐梁(檐下的屋梁);檐帷(檐下的帘幕);檐楣(屋檐);檐马(也称风 铃,铁马);檐铁(挂在屋檐下的风铃) 某些器物上形状像屋檐的部分 时逆帽檐风刮顶,旋呵鞭手冻粘须。--唐·杜 檐(簷)yán ⒈屋顶伸出的边沿部分屋~。前~儿。 ⒉某些物品前面或边沿伸出的部分帽~。伞~儿。 檐dàn 1.举;负荷。 2.扁担。 3.肩舆之类的代步工具。 4.制茶工具。 5.量词。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [zhān] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 檐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict