學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泳鏡
泳鏡
giản thể:
泳镜
yǒng
jìng
[ㄩㄥˇ ㄐㄧㄥˋ]
VỊNH KÍNH
1.
kính bơi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
游泳
yóuyǒng
bơi lội
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
鏡子
jìngzi
gương
游泳池
yóuyǒngchí
hồ bơi
鏡頭
jìngtóu
ống kính máy ảnh
望遠鏡
wàngyuǎnjìng
ống nhòm
隱形眼鏡
yǐnxíngyǎnjìng
kính áp tròng
顯微鏡
xiǎnwēijìng
kính hiển vi
逐字解
Từng chữ trong từ
泳
vịnh
nhảy xuống nước
鏡
kính, kẻng
gương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
永靖
Yǒngjìng
Huyện Vĩnh Tĩnh, Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc
記憶技巧
Mẹo nhớ
泳
VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泳鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict