例句Câu ví dụ
- 1
今天的游泳課練習了蛙泳。
jīntiān de yóuyǒng kè liànxí le wāyǒng。
Buổi học bơi hôm nay tập bơi蛙泳
- 2
練習蛙泳時,蛙鞋可以幫助腿部發力。
liànxí wāyǒng shí, wāxié kěyǐ bāngzhù tuǐbù fālì。
Khi tập bơi蛙泳, giày bơi có thể giúp chân发力.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泳VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.
