學華語Kaori Dict

蛙泳

yǒng

ㄨㄚ ㄩㄥˇ

OA VỊNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天的游泳課練習了蛙泳。

    jīntiān de yóuyǒng kè liànxí le wāyǒng。

    Buổi học bơi hôm nay tập bơi蛙泳

  • 2

    練習蛙泳時,蛙鞋可以幫助腿部發力。

    liànxí wāyǒng shí, wāxié kěyǐ bāngzhù tuǐbù fālì。

    Khi tập bơi蛙泳, giày bơi có thể giúp chân发力.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊNH (泳) – bơi: Nước (氵) chảy mãi mãi (永) mà mình cứ sải tay — BƠI lội, bơi trong VỊNH biển xanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛙泳 nghĩa là gì? · Kaori Dict