學華語Kaori Dict

ㄨㄚ

OA

  1. 1.con ếch
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

Cách đọc khác:biến thể cũ của 蛙[wa1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    林蛙是保護動物。

    lín wā shì bǎohù dòngwù。

    Lưỡng cư là loài được bảo vệ

  • 2

    蟋蟀的叫聲與蛙鳴催我入眠。

    xīshuài de jiàoshēng yǔ wā míng cuī wǒ rùmián。

    Tiếng kêu của châu chấu và tiếng kêu của ếch khiến tôi buồn ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛙 nghĩa là gì? · Kaori Dict