蛙
wā
[ㄨㄚ]
OA

例句Câu ví dụ
- 1
林蛙是保護動物。
lín wā shì bǎohù dòngwù。
Lưỡng cư là loài được bảo vệ
- 2
蟋蟀的叫聲與蛙鳴催我入眠。
xīshuài de jiàoshēng yǔ wā míng cuī wǒ rùmián。
Tiếng kêu của châu chấu và tiếng kêu của ếch khiến tôi buồn ngủ
[ㄨㄚ]
OA

林蛙是保護動物。
lín wā shì bǎohù dòngwù。
Lưỡng cư là loài được bảo vệ
蟋蟀的叫聲與蛙鳴催我入眠。
xīshuài de jiàoshēng yǔ wā míng cuī wǒ rùmián。
Tiếng kêu của châu chấu và tiếng kêu của ếch khiến tôi buồn ngủ