學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蛙突
蛙突
wā
tū
[ㄨㄚ ㄊㄨ]
OA ĐỘT
1.
batrachotoxin (BTX), chất độc từ ếch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
突然
tūrán
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
突出
tūchū
nổi bật
衝突
chōngtū
xung đột
突破
tūpò
đột phá
青蛙
qīngwā
con ếch; Lượng từ: 隻|只[zhi1]
突發
tūfā
xảy ra đột ngột
突如其來
tūrúqílái
nảy sinh đột ngột
突擊
tūjī
tấn công đột ngột và dữ dội
逐字解
Từng chữ trong từ
蛙
oa
cá sấu
突
đột
bỗng nhiên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蛙突 nghĩa là gì? · Kaori Dict