學華語Kaori Dict

空調

giản thể: 空调

kōngtiáo

ㄎㄨㄥ ㄊㄧㄠˊ

KHÔNG ĐIỀU

HSK 3N
  1. 1.điều hòa không khí
  2. 2.máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)
  3. 3.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    屋子里安裝了空調。

    wū zi lǐ ān zhuāng le kōng tiáo

    Phòng có lắp máy điều hòa

  • 2

    開空調降溫。

    kāi kōng tiáo jiàng wēn

    Mở điều hòa để làm mát

  • 3

    空調壞了。

    kōngtiáo huàile。

    Điều hòa bị hỏng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空调 nghĩa là gì? · Kaori Dict