- 1.điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.)
- 2.lên lịch
- 3.quản lý
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nhân viên điều phối
- 5.điều phối viên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.