學華語Kaori Dict

烹調

giản thể: 烹调

pēngtiáo

ㄆㄥ ㄊㄧㄠˊ

PHANH ĐIỀU

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗肉可以由各種方式烹調的。

    gǒuròu kěyǐ yóu gèzhǒng fāngshì pēngtiáo de。

    Thịt chó có thể được nấu theo nhiều cách khác nhau

  • 2

    烹調方法也又是精致又集江南大成。

    pēngtiáo fāngfǎ yě yòu shì jīngzhì yòu jí Jiāngnán dà chéng。

    Phương pháp nấu nướng cũng tinh tế và tổng hòa tinh hoa của Nam Kinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烹調 nghĩa là gì? · Kaori Dict