學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壯闊
壯闊
giản thể:
壮阔
zhuàng
kuò
[ㄓㄨㄤˋ ㄎㄨㄛˋ]
TRÁNG KHOÁT
TOCFL 7
1.
hoành tráng
2.
hùng vĩ
3.
rộng lớn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
強壯
qiángzhuàng
mạnh mẽ
壯觀
zhuàngguān
cảnh tượng hùng vĩ
寬闊
kuānkuò
rộng rãi
廣闊
guǎngkuò
rộng
壯
zhuàng
làm mạnh
開闊
kāikuò
rộng
壯大
zhuàngdà
mở rộng
遼闊
liáokuò
rộng lớn; bao la
逐字解
Từng chữ trong từ
壯
tráng
lớn, to
闊
khoát
rộng, rộng rãi, rộng rãi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壯闊 nghĩa là gì? · Kaori Dict