學華語Kaori Dict

開闊

giản thể: 开阔

kāikuò

ㄎㄞ ㄎㄨㄛˋ

KHAI KHOÁT

HSK 7-9TOCFL 6Adj/V
  1. 1.rộng
  2. 2.rộng mở (không gian)
  3. 3.mở ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    開闊視野能讓生活變得多姿多彩。

    kāikuò shìyě néng ràng shēnghuó biànde duōzīduōcǎi。

    Mở rộng tầm nhìn có thể khiến cuộc sống trở nên đa dạng và sinh động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開闊 nghĩa là gì? · Kaori Dict