- 1.rộng
- 2.rộng mở (không gian)
- 3.mở ra

例句Câu ví dụ
- 1
開闊視野能讓生活變得多姿多彩。
kāikuò shìyě néng ràng shēnghuó biànde duōzīduōcǎi。
Mở rộng tầm nhìn có thể khiến cuộc sống trở nên đa dạng và sinh động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!