字義Nghĩa
tomáy dịch
zhuàngTRÁNG
- 1.làm mạnh
- 2.mạnh
- 3.mạnh mẽ
ZhuàngTRÁNG
- 1.dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
壮 (形声。从士,爿声。本义人体高大,肌肉壮实) 同本义 壮,大也。--《说文》 壮,健也。--《广雅》 秦晋之间凡人之大谓之奘,或谓之壮。--《方言》 三十曰壮。--《礼记·曲礼》 壮士,赐之卮酒。--《史记·项羽本纪》 右贤王惊,夜逃,独与其爱妾一人,壮骑数百驰。--《史记·卫将军骠骑列传》 男气壮力。--《逸周书》 壮哉我中国少年。--清·梁启超《饮冰室合集·文集》 三小姐长远勿见,好像壮仔点哉。--清·韩邦庆《海上花列传》 又如壮浪(健壮);壮盛(强壮旺盛);壮勇(强壮而勇敢); 壮(壯)zhuàng ⒈强健,有力强~。健~。年青力~√苗~。 ⒉雄伟,宏伟,有气魄雄~。~丽。~观。~志。~烈。气~山河。 ⒊增大,加强~大。他为你~胆。 ⒋ ⒌ 壮zhuàng 壮qiāng 1.伤。 壮zhuāng 1.姓。春秋时有壮驰兹。见《国语.晋语九》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 士 (sĩ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
binh sĩ
組詞Từ chứa chữ này
- 壮观cảnh tượng hùng vĩ
- 壮大mở rộng
- 壮实cường tráng
- 壮胆lấy dũng khí
- 壮丽tráng lệ
- 壮志mục tiêu lớn
- 壮年nghĩa đen: năm tháng cường tráng
- 壮硕vạm vỡ
- 壮阔hoành tráng
- 壮烈dũng cảm
- 强壮mạnh mẽ
- 健壮cường tráng
- 理直气壮có lý và tự tin (thành ngữ); mạnh dạn và tự tin vì có công lý
- 茁壮khỏe mạnh và cường tráng
- 粗壮to khỏe và rắn rỏi
- 悲壮trang nghiêm và cảm động