學華語Kaori Dict

壯麗

giản thể: 壮丽

zhuàng

ㄓㄨㄤˋ ㄌㄧˋ

TRÁNG LỆ

HSK 7-9Adj
  1. 1.tráng lệ
  2. 2.tráng quan
  3. 3.hùng vĩ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rực rỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從沒見過那麼壯麗的日落景色。

    wǒ cóngméi jiàn guò nàme zhuànglì de rìluò jǐngsè。

    Tôi chưa từng thấy cảnh hoàng hôn nào đẹp đến thế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壮丽 nghĩa là gì? · Kaori Dict