- 1.thời trang
- 2.quần áo thời trang

例句Câu ví dụ
- 1
商店賣時裝。
shāng diàn mài shí zhuāng
Cửa hàng bán thời trang
- 2
時裝不是我的天分。
shízhuāng bùshì wǒ de tiānfèn。
Thời trang không phải là tài năng của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.