學華語Kaori Dict

時裝

giản thể: 时装

shízhuāng

ㄕˊ ㄓㄨㄤ

THỜI TRANG

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.thời trang
  2. 2.quần áo thời trang

例句Câu ví dụ

  • 1

    商店賣時裝。

    shāng diàn mài shí zhuāng

    Cửa hàng bán thời trang

  • 2

    時裝不是我的天分。

    shízhuāng bùshì wǒ de tiānfèn。

    Thời trang không phải là tài năng của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时装 nghĩa là gì? · Kaori Dict